phụ lục hợp đồng 怎么翻?合同附件
phụ lục hợp đồngTiếng Việt
合同附件
phụ lục hợp đồng
中文释义:合同附件
所属系列:VV01 合同高频词
翻译要点
附件与正文同等效力时须写明「là một phần không thể tách rời của hợp đồng」。
常见搭配
phụ lục hợp đồng→ 「合同附件」
每天积累一个越南语翻译术语,长期沉淀成可检索的行业资产。
中文释义:合同附件
所属系列:VV01 合同高频词
附件与正文同等效力时须写明「là một phần không thể tách rời của hợp đồng」。
phụ lục hợp đồng → 「合同附件」每天积累一个越南语翻译术语,长期沉淀成可检索的行业资产。